Diagram Label Completion IELTS Reading là dạng bài yêu cầu thí sinh hoàn thành các nhãn còn thiếu trên một sơ đồ dựa vào thông tin trong bài đọc. Sơ đồ có thể mô tả cấu tạo của thiết bị, một bộ phận công trình hoặc một đối tượng được trình bày bằng hình ảnh.
Điểm khó của dạng bài nằm ở việc kết nối thông tin trên sơ đồ với phần mô tả tương ứng trong bài đọc. Người học cũng cần nhận diện paraphrase, xác định đúng vị trí thông tin và tuân thủ giới hạn từ của đề.
Diagram Label Completion IELTS Reading là gì?
Diagram Label Completion yêu cầu người làm bài điền từ hoặc cụm từ vào các vị trí còn thiếu trên sơ đồ. Dạng bài này kiểm tra khả năng đọc hiểu một phần mô tả chi tiết và liên hệ thông tin trong văn bản với hình ảnh.
Sơ đồ thường thể hiện:
- Các bộ phận của máy móc hoặc thiết bị
- Cấu tạo của một vật thể
- Một phần của công trình
- Một hệ thống hoặc đối tượng có thể minh họa bằng hình ảnh
Đề bài sẽ quy định số từ hoặc số được phép sử dụng.
Ví dụ: Choose NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.
Trong trường hợp này, đáp án không được vượt quá hai từ và một số. Viết vượt giới hạn từ vẫn bị tính sai dù nội dung phù hợp.
Một lưu ý quan trọng khác là đáp án của Diagram Label Completion không nhất thiết xuất hiện theo thứ tự trong bài đọc. Tuy nhiên, phần thông tin liên quan thường tập trung trong một khu vực của văn bản.

Đặc điểm của dạng Diagram Label Completion
Hiểu đúng đặc điểm của dạng bài giúp người học tránh nhầm với các dạng Completion khác trong IELTS Reading.
| Đặc điểm | Diagram Label Completion |
| Nhiệm vụ | Hoàn thành nhãn còn thiếu trên sơ đồ |
| Nguồn đáp án | Thông tin trong bài đọc |
| Thứ tự đáp án | Có thể không theo thứ tự |
| Kỹ năng chính | Đọc chi tiết và đối chiếu văn bản với sơ đồ |
| Điểm cần chú ý | Paraphrase, vị trí, giới hạn từ, chính tả |
Khác với Flow-chart Completion thường tập trung vào trình tự của một quá trình, Diagram Label Completion chú trọng nhiều hơn đến vị trí, cấu tạo và mối quan hệ giữa các bộ phận.
Vì vậy, người học không nên mặc định rằng đáp án của câu sau luôn nằm sau đáp án của câu trước trong bài đọc.
Cách làm Diagram Label Completion IELTS Reading
Một quy trình rõ ràng sẽ giúp người học xác định nhanh phần văn bản cần đọc và hạn chế việc tìm đáp án theo cảm tính.
Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu và giới hạn từ
Trước khi xem nội dung sơ đồ, hãy kiểm tra đề cho phép sử dụng bao nhiêu từ hoặc số.
Ví dụ: ONE WORD ONLY nghĩa là mỗi chỗ trống chỉ được điền một từ.
Nếu đề ghi NO MORE THAN TWO WORDS, đáp án ba từ sẽ bị tính sai. Vì vậy, giới hạn từ là điều cần kiểm tra trước và sau khi điền đáp án.
Bước 2: Quan sát tổng thể sơ đồ
Không nên nhìn ngay vào từng chỗ trống. Trước tiên, hãy xác định sơ đồ đang mô tả đối tượng nào và các thành phần liên hệ với nhau ra sao.
Chú ý đến:
- Tiêu đề sơ đồ
- Các nhãn đã có sẵn
- Hướng của mũi tên
- Vị trí các bộ phận
- Tên riêng, số liệu hoặc thuật ngữ
- Các chi tiết chỉ phía trên, dưới, trong hoặc ngoài
Nếu sơ đồ mô tả một hệ thống lọc nước, chẳng hạn, phần cần tìm trong bài đọc nhiều khả năng là đoạn giải thích cấu tạo hoặc hoạt động của hệ thống đó.
Người học không cần hiểu toàn bộ kiến thức kỹ thuật của sơ đồ. Mục tiêu là nhận diện đủ manh mối để tìm đúng đoạn văn.
Bước 3: Xác định từ khóa quanh chỗ trống
Tiếp theo, hãy quan sát những từ nằm gần từng ô trống. Đây là các dấu hiệu giúp khoanh vùng thông tin trong bài đọc.
Nên ưu tiên:
- Tên riêng
- Con số
- Thuật ngữ chuyên môn
- Danh từ chỉ bộ phận
- Động từ mô tả chức năng
- Từ chỉ vị trí như above, below, inside, behind
Ví dụ: nếu sơ đồ có cụm water passes through ___ before entering the tank, các từ water, passes through và tank có thể giúp tìm đoạn mô tả tương ứng.
Tuy nhiên, đừng chỉ tìm từ giống hệt vì bài đọc có thể sử dụng cách diễn đạt khác.
Bước 4: Dự đoán loại từ cần điền
Cấu trúc quanh chỗ trống thường cho biết đáp án cần là danh từ, tính từ hoặc dạng từ nào khác.
Ví dụ:
- the ___ is connected to the pipe → thường cần danh từ
- water enters through the ___ → thường cần danh từ
- a ___ chamber → có thể cần tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa
Trong Diagram Label Completion, đáp án thường là danh từ hoặc cụm danh từ vì các nhãn chủ yếu dùng để gọi tên bộ phận, vật liệu hoặc thành phần.
Dự đoán loại từ giúp loại nhanh những lựa chọn không phù hợp về ngữ pháp.
Bước 5: Scan bài đọc để tìm đoạn liên quan
Sau khi đã có từ khóa, hãy scan bài đọc để tìm đoạn mô tả đúng đối tượng trên sơ đồ.
Khi thấy một từ khóa hoặc cách diễn đạt liên quan, đừng dừng lại ở một câu. Hãy đọc kỹ câu đó và một vài câu xung quanh để hiểu chính xác vị trí, chức năng và mối quan hệ giữa các bộ phận.
Nguyên tắc cốt lõi: dùng scan để tìm khu vực thông tin, sau đó đọc kỹ để xác định đáp án.
Vì các câu trả lời có thể không theo thứ tự, người học không nên bỏ qua một đoạn chỉ vì vị trí của nó nằm trước đáp án vừa tìm được.
Bước 6: Đối chiếu paraphrase
Đây là bước rất quan trọng trong Diagram Label Completion. Từ ngữ trên sơ đồ có thể không giống hoàn toàn với từ ngữ trong bài đọc.
Ví dụ:
- is positioned below → lies underneath
- moves into → enters
- used to protect → provides protection for
- is joined to → is connected to
Thay vì chỉ tìm từ trùng nhau, hãy kiểm tra xem hai cách diễn đạt có mô tả cùng một vị trí, chức năng hoặc mối quan hệ hay không.
Bước 7: Điền và kiểm tra đáp án
Trước khi chuyển sang câu tiếp theo, hãy kiểm tra:
- Đáp án có vượt giới hạn từ không?
- Dạng từ có phù hợp với vị trí cần điền không?
- Từ được chọn có đúng với bộ phận trên sơ đồ không?
- Chính tả có chính xác không?
Nếu đề yêu cầu dùng từ trong bài đọc, không nên tự thay bằng từ đồng nghĩa.

Bài tập Diagram Label Completion ngắn
Đọc đoạn sau:
Rainwater enters a large container through an upper pipe. Before reaching the storage area, it passes through a filter that removes small particles. A valve at the bottom controls the release of water.
Hoàn thành các nhãn bằng ONE WORD ONLY:
- Water enters through an upper ______.
- A ______ removes small particles.
- A ______ controls the release of water.
Đáp án:
- pipe
- filter
- valve
Trong ví dụ này, các cụm enters through, removes small particles và controls the release giúp xác định chức năng của từng bộ phận.
Diagram Label Completion IELTS Reading yêu cầu người học kết hợp đọc chi tiết, nhận diện paraphrase và đối chiếu thông tin với sơ đồ. Khi làm bài, hãy đọc kỹ yêu cầu, quan sát sơ đồ, xác định từ khóa, khoanh vùng đoạn văn và kiểm tra đáp án trước khi chuyển câu.
Luyện đúng quy trình sẽ giúp hạn chế các lỗi như tìm từ theo mặt chữ, mặc định đáp án theo thứ tự hoặc điền quá giới hạn từ.
Câu hỏi thường gặp về Diagram Label Completion IELTS Reading
Diagram Label Completion có luôn theo thứ tự bài đọc không?
Không. Các đáp án có thể xuất hiện không theo thứ tự, dù thông tin thường tập trung trong một phần của bài đọc.
Có cần hiểu toàn bộ sơ đồ trước khi làm không?
Không. Người học chỉ cần xác định chủ đề, vị trí các bộ phận và mối quan hệ cần đối chiếu với bài đọc.
Có được tự đổi đáp án sang từ đồng nghĩa không?
Nếu đề yêu cầu lấy từ trong bài đọc, nên sử dụng đúng từ phù hợp trong văn bản và tuân thủ giới hạn từ.
Từ khoá:
- Diagram completion IELTS Reading PDF
- Bài tập Sentence Completion IELTS Reading
- Diagram Completion IELTS Listening
- Diagram Labelling IELTS Reading Cambridge
- Dạng bài Diagram Reading
- Labelling a Diagram IELTS Listening
- Diagram labelling
- Note Completion IELTS Reading