Bar chart IELTS là dạng biểu đồ cột trong IELTS Writing Task 1, dùng để thể hiện và so sánh dữ liệu giữa các nhóm, địa điểm hoặc khoảng thời gian. Số liệu có thể được biểu thị bằng phần trăm, số lượng, tiền tệ hoặc các đơn vị khác.
Khi làm Bar chart IELTS, thí sinh cần chọn lọc đặc điểm nổi bật, mô tả số liệu chính xác và thực hiện các phép so sánh phù hợp. Một cấu trúc phổ biến gồm Introduction, Overview và hai đoạn Body, giúp bài viết rõ ràng, mạch lạc và đáp ứng yêu cầu đề bài.
Những điều cần xác định khi gặp Bar chart IELTS
Trước khi bắt đầu viết, hãy dành khoảng 2–3 phút để phân tích biểu đồ. Đây là bước quan trọng trong Cách viết Bar chart IELTS, giúp bạn tránh chọn sai thông tin hoặc mô tả thiếu trọng tâm.
Trước hết, hãy xác định đối tượng được so sánh, đơn vị đo và mốc thời gian. Sau đó, tìm những điểm nổi bật như giá trị cao nhất, thấp nhất, sự khác biệt lớn hoặc những thay đổi đáng chú ý.
Bar chart thường có thể được chia thành hai nhóm chính:
- Biểu đồ cột có yếu tố thời gian: số liệu được cung cấp ở hai hoặc nhiều mốc thời gian. Khi đó, bạn nên chú ý đến xu hướng tăng, giảm hoặc ổn định.
- Biểu đồ cột so sánh: các nhóm được so sánh tại cùng một thời điểm. Trọng tâm của bài là sự khác biệt và tương đồng giữa các nhóm.
Không nên cố gắng đưa mọi con số vào bài. Một bài Task 1 tốt cần chọn lọc và nhóm thông tin, thay vì liệt kê dữ liệu theo đúng thứ tự xuất hiện trên biểu đồ.

Cấu trúc Bar chart IELTS Writing Task 1
1. Introduction
Introduction có nhiệm vụ giới thiệu lại nội dung biểu đồ bằng cách paraphrase đề bài. Phần này thường chỉ cần một câu và không nên đưa nhận xét chi tiết.
Ví dụ: The bar chart compares the percentages of people using different forms of transport in a particular city in 2010 and 2020.
Câu trên cho người đọc biết biểu đồ đang so sánh tỷ lệ người sử dụng các phương tiện giao thông khác nhau tại một thành phố trong hai năm.
Khi paraphrase, bạn có thể thay đổi cấu trúc câu hoặc từ vựng, nhưng phải giữ nguyên ý nghĩa của đề. Không nên cố sử dụng từ đồng nghĩa quá phức tạp nếu từ thay thế không thực sự chính xác.
2. Overview
Overview là phần đặc biệt quan trọng trong Bar chart IELTS writing task 1. Đây là nơi bạn trình bày những đặc điểm lớn nhất của biểu đồ mà không cần đi sâu vào từng con số.
Bạn có thể tập trung vào:
- Nhóm có giá trị cao nhất hoặc thấp nhất.
- Xu hướng tăng hoặc giảm nổi bật.
- Nhóm có mức thay đổi lớn nhất.
- Những điểm tương đồng hoặc khác biệt đáng chú ý.
Ví dụ: Overall, car use was the most common form of transport in both years, while cycling remained the least popular option.
Overview không cần liệt kê nhiều số liệu. Mục tiêu là cho thấy bạn đã hiểu được bức tranh tổng thể trước khi đi vào chi tiết.

3. Body paragraphs
Hai đoạn Body nên trình bày số liệu cụ thể và làm rõ những nhận xét trong Overview. Thay vì mô tả từng cột theo thứ tự từ trái sang phải, hãy nhóm các dữ liệu có đặc điểm tương đồng.
Ví dụ, bạn có thể đặt các nhóm có tỷ lệ cao vào một đoạn và các nhóm có tỷ lệ thấp vào đoạn còn lại. Nếu biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo thời gian, có thể nhóm những đối tượng tăng cùng nhau và những đối tượng giảm hoặc ít thay đổi vào một nhóm khác.
Cách tổ chức này giúp bài Bar chart IELTS writing mạch lạc hơn và thể hiện tốt khả năng so sánh dữ liệu.
Cách viết Bar chart IELTS từng bước
Bước 1: Phân tích biểu đồ
Trước khi viết, hãy ghi nhanh các thông tin:
- Đơn vị của số liệu.
- Khoảng thời gian được đề cập.
- Các nhóm đối tượng.
- Giá trị cao nhất và thấp nhất.
- Những thay đổi hoặc khác biệt nổi bật.
Không nên bắt đầu viết khi chưa xác định được Overview.
Bước 2: Chọn thông tin quan trọng
Task 1 không yêu cầu bạn mô tả mọi số liệu. Hãy lựa chọn những dữ liệu có giá trị trong việc chứng minh xu hướng hoặc sự khác biệt.
Ví dụ, nếu một nhóm tăng từ 20 lên 80, trong khi nhóm khác chỉ tăng từ 45 lên 48, mức tăng của nhóm đầu tiên đáng được nhấn mạnh hơn.
Điều quan trọng là không chỉ viết:
The figure increased from 20 to 80.
Bạn nên đặt số liệu trong một phép so sánh hoặc nhận xét để thông tin có ý nghĩa hơn.
Bước 3: Sử dụng từ vựng so sánh chính xác
So sánh là kỹ năng cốt lõi trong Bar chart IELTS. Một số cấu trúc hữu ích gồm:
- higher/lower than: A was higher than B.
- twice as high as: A was twice as high as B.
- three times the figure for: The figure for A was three times that for B.
- similar to: The figure for A was similar to that for B.
- respectively: The figures for A and B were 30% and 45%, respectively.
Bạn cũng có thể thay đổi động từ để tránh lặp từ. Tùy ngữ cảnh, increase, rise, grow có thể diễn tả xu hướng tăng, trong khi fall, decline, decrease dùng cho xu hướng giảm.
Tuy nhiên, không nên sử dụng các từ như dramatically hoặc significantly nếu mức thay đổi không đủ lớn để hỗ trợ nhận xét đó.
Bước 4: Kiểm tra thì và đơn vị
Sau khi hoàn thành Bar chart IELTS writing task 1, hãy kiểm tra lại số liệu, đơn vị và thì của động từ.
Nếu biểu đồ mô tả số liệu trong quá khứ, quá khứ đơn thường được sử dụng: The percentage increased from 25% to 40% in 2015.
Nếu biểu đồ mô tả số liệu hiện tại, hiện tại đơn có thể phù hợp: The figure for online shopping stands at 45%.
Ngoài ra, cần phân biệt:
- The number of + danh từ đếm được
- The percentage/proportion of + đối tượng
- The amount of + danh từ không đếm được
Ví dụ:
The number of students increased significantly.
The percentage of students increased significantly.
Không nên sử dụng the number of khi muốn diễn đạt một tỷ lệ phần trăm.
Bài mẫu Bar chart IELTS
Dưới đây là một Bài mẫu Bar chart IELTS ngắn để minh họa cách tổ chức bài:
The bar chart compares the percentage of students who chose four different subjects at a university in 2015 and 2025.
Overall, Business remained the most popular subject in both years, whereas History experienced the most noticeable decline. Meanwhile, the proportions of students choosing Science and Art increased.
In 2015, approximately 40% of students selected Business, making it the most popular option. This was followed by Science, at around 30%. By 2025, the proportion choosing Business had risen moderately to about 45%, while the figure for Science increased to roughly 35%.
By contrast, History accounted for approximately 20% of students in 2015 before falling to around 10% ten years later. Art showed the opposite trend, rising from about 10% to 20%. As a result, the figures for History and Art were the same in 2025.
Bài mẫu trên có đủ ba thành phần quan trọng: paraphrase đề bài, Overview và phần mô tả chi tiết. Đặc biệt, các số liệu được sử dụng để hỗ trợ nhận xét thay vì chỉ liệt kê từng cột.
Những lỗi thường gặp khi viết Bar chart IELTS
Một lỗi phổ biến là bỏ qua Overview và chỉ mô tả số liệu. Điều này khiến bài thiếu phần tổng quát và có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng tiêu chí Task Achievement.
Lỗi thứ hai là đưa ra nguyên nhân hoặc suy đoán không có trong biểu đồ. Ví dụ, nếu tỷ lệ sử dụng ô tô tăng, không nên tự kết luận rằng nguyên nhân là “thu nhập của người dân tăng” nếu đề không cung cấp thông tin này.
Lỗi tiếp theo là sử dụng từ vựng không phù hợp với dữ liệu. The number of people phù hợp khi nói về số lượng người, trong khi the percentage of people dùng khi đề cho tỷ lệ phần trăm.
Ngoài ra, cần tránh lạm dụng từ vựng nâng cao. Trong Bar chart IELTS, một câu đơn giản, chính xác và có phép so sánh rõ ràng tốt hơn một câu phức tạp nhưng mắc lỗi ngữ pháp hoặc dùng từ sai.
Cuối cùng, hãy kiểm tra xem các đại từ như it, they, this figure có tham chiếu rõ ràng hay không. Việc dùng đại từ không rõ đối tượng có thể khiến bài thiếu mạch lạc.
Để làm tốt Bar chart IELTS, hãy tập trung vào việc phân tích dữ liệu, chọn đặc điểm nổi bật, nhóm thông tin hợp lý và sử dụng cấu trúc so sánh chính xác.
Với Cách viết Bar chart IELTS, ưu tiên số liệu đúng, bố cục rõ ràng và ngữ pháp chính xác thay vì lạm dụng từ vựng phức tạp.
Câu hỏi thường gặp
1. Bar chart IELTS Writing Task 1 cần bao nhiêu từ?
IELTS Academic Writing Task 1 yêu cầu tối thiểu 150 từ. Bạn có thể viết khoảng 160–190 từ để trình bày đầy đủ các đặc điểm quan trọng. Tuy nhiên, đây là khoảng tham khảo chứ không phải giới hạn chính thức của IELTS.
2. Có cần viết Conclusion trong Bar chart IELTS không?
Không bắt buộc. Thay vì viết Conclusion riêng như Writing Task 2, bạn nên có một Overview rõ ràng để nêu những đặc điểm chính của biểu đồ. Overview nên xuất hiện sau Introduction và trước phần mô tả số liệu chi tiết.
3. Có phải mô tả tất cả số liệu trong biểu đồ không?
Không. Bạn nên chọn những số liệu nổi bật để chứng minh các nhận xét và phép so sánh. Việc liệt kê tất cả dữ liệu có thể khiến bài thiếu trọng tâm, dài không cần thiết và làm tăng nguy cơ mắc lỗi.
4. Bar chart IELTS nên dùng thì nào?
Thì phụ thuộc vào thời gian được thể hiện trong biểu đồ. Với số liệu thuộc quá khứ, quá khứ đơn thường phù hợp. Với số liệu hiện tại, có thể dùng hiện tại đơn. Nếu biểu đồ đưa ra dự báo, cần sử dụng cấu trúc diễn đạt tương lai phù hợp.
5. Làm thế nào để viết Overview tốt?
Hãy tìm những đặc điểm lớn nhất của biểu đồ, chẳng hạn nhóm cao nhất, thấp nhất, xu hướng tăng giảm hoặc thay đổi đáng kể. Overview không cần chứa nhiều số liệu cụ thể; phần số liệu chi tiết nên được trình bày trong các đoạn Body.
Từ khóa:
- Dynamic Bar chart IELTS
- Bar chart IELTS Simon
- Static bar chart IELTS
- Writing bar chart IELTS