Identifying Information IELTS Reading: Cách làm True/False/Not Given

Identifying Information IELTS Reading: Cách làm T/F/NG

Identifying Information IELTS Reading là dạng bài yêu cầu thí sinh xác định một nhận định đúng, sai hay không được đề cập đầy đủ trong bài đọc. Dạng này thường xuất hiện dưới hình thức True, False và Not Given.

Điểm khó là IELTS hiếm khi lặp nguyên văn thông tin. Thí sinh cần nhận diện paraphrase, đọc đúng phạm vi của statement và đặc biệt phân biệt được False với Not Given.

Identifying Information IELTS Reading là gì?

Identifying Information kiểm tra khả năng xác định thông tin cụ thể trong passage. Đề đưa ra một số statements và yêu cầu bạn đối chiếu từng câu với nội dung bài đọc.

Đáp ánKhi nào chọn?
TRUEStatement phù hợp với thông tin trong bài
FALSEBài đọc có thông tin trực tiếp mâu thuẫn với statement
NOT GIVENBài đọc không cung cấp đủ thông tin để xác nhận hoặc bác bỏ statement

Lưu ý dễ nhầm: False không có nghĩa là “không tìm thấy thông tin”. False chỉ được chọn khi passage thực sự chứa thông tin trái ngược với statement.

Ví dụ: Bài đọc: The library opens at 8 a.m. on weekdays.

  • The library opens at 8 a.m. from Monday to Friday. → TRUE
  • The library opens at 9 a.m. on weekdays. → FALSE
  • The library is busiest at 8 a.m. → NOT GIVEN

Cách phân biệt True, False và Not Given

Đây là phần quan trọng khi làm Identifying Information IELTS Reading. Bạn cần so sánh toàn bộ ý nghĩa, không chỉ một vài từ giống nhau.

Khi nào chọn True?

Chọn True khi nội dung chính của statement được bài đọc xác nhận, dù từ vựng có thể được diễn đạt khác.

Ví dụ: Bài đọc: Many employees prefer working from home because it saves commuting time. → Câu hỏi: A large number of workers like remote working because they spend less time travelling to work. → TRUE.

Trong ví dụ này, many employees được paraphrase thành a large number of workers, còn saves commuting time tương ứng với spend less time travelling to work.

Khi nào chọn False?

Chọn False khi bài đọc đưa ra thông tin mâu thuẫn trực tiếp với statement.

Ví dụ: Bài đọc: The museum is closed on Mondays. → Câu hỏi: Visitors can enter the museum every Monday. → FALSE.

Ở đây, passage nói rõ bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai, trong khi statement nói khách có thể vào.

Khi nào chọn Not Given?

Chọn Not Given khi passage không cung cấp đủ dữ kiện để kết luận statement đúng hay sai.

Ví dụ: Bài đọc: Anna moved to London in 2018 to study engineering. → Câu hỏi: Anna enjoyed living in London. → NOT GIVEN.

Passage cho biết Anna chuyển đến London nhưng không nói cô ấy có thích sống tại đó hay không. Vì vậy, bạn không được tự suy luận.

Identifying Information IELTS Reading là gì?
Identifying Information IELTS Reading là gì?

Identifying Information khác Yes/No/Not Given thế nào?

Hai dạng này có cách làm khá giống nhau nhưng kiểm tra loại thông tin khác nhau.

Dạng bàiNội dung cần kiểm traĐáp án
Identifying InformationThông tin, dữ kiện trong passageTrue / False / Not Given
Identifying Writer’s Views/ClaimsQuan điểm hoặc nhận định của tác giảYes / No / Not Given

Nguyên tắc cốt lõi: Nếu đề hỏi thông tin thực tế, bạn thường gặp True/False/Not Given. Nếu đề hỏi quan điểm hoặc claims của người viết, đáp án sẽ là Yes/No/Not Given.

Không nên tự đổi True thành Yes hoặc False thành No vì đây là hai hệ thống đáp án khác nhau.

Cách làm Identifying Information IELTS Reading

Để xử lý dạng bài này rõ ràng hơn, bạn có thể áp dụng quy trình 5 bước dưới đây.

Bước 1: Đọc statement và xác định thông tin cần kiểm tra

Trước khi tìm trong passage, hãy xác định các thành phần có khả năng quyết định đáp án:

  • tên người, địa danh;
  • mốc thời gian;
  • số liệu;
  • hành động chính;
  • từ chỉ số lượng;
  • từ phủ định;
  • từ chỉ mức độ hoặc tần suất.

Ví dụ: Most students completed the course within six months.

Hai chi tiết quan trọng là most students và within six months. Nếu passage chỉ nói some students hoặc thời gian là tám tháng, statement không còn tương đương.

Bước 2: Nghĩ đến cách paraphrase

IELTS thường thay đổi từ vựng hoặc cấu trúc câu. Vì vậy, đừng chỉ tìm từ giống hệt statement.

Ví dụ:

  • increase → rise / grow
  • children → young people
  • because of → due to
  • reduce costs → spend less money

Mục tiêu là nhận ra ý tương đương, không phải học thuộc càng nhiều từ đồng nghĩa càng tốt.

Bước 3: Scan để tìm vị trí thông tin

Dùng những từ dễ nhận diện như tên riêng, số, năm hoặc thuật ngữ nổi bật để định vị đoạn liên quan. Sau khi tìm thấy, hãy đọc kỹ câu chứa thông tin và một vài câu xung quanh.

Không nên chọn đáp án ngay khi thấy một từ khóa giống câu hỏi vì mối quan hệ giữa các ý có thể khác.

Bước 4: So sánh ý nghĩa của passage và statement

Sau khi tìm được thông tin liên quan, hãy kiểm tra:

  • Passage xác nhận statement → TRUE
  • Passage đưa thông tin trái ngược → FALSE
  • Passage không đủ thông tin → NOT GIVEN

Nguyên tắc cốt lõi: Chỉ sử dụng dữ kiện được nêu trong passage. Không dựa vào kiến thức thực tế hoặc suy luận cá nhân.

Bước 5: Kiểm tra từ chỉ mức độ và phạm vi

Một từ nhỏ cũng có thể làm thay đổi đáp án. Đặc biệt chú ý:

  • all, every, only
  • some, many, most
  • always, often, sometimes, never
  • must, may, can, could
  • more, less, higher, lower
  • before, after, during

Ví dụ: Bài đọc: Some participants experienced difficulty completing the task. → Câu hỏi: All participants found the task difficult. → FALSE.

Some và all chỉ hai phạm vi khác nhau nên statement không phù hợp với passage.

Lỗi thường gặp khi làm Identifying Information:

  • Thấy từ giống nhau là chọn True: Từ khóa giống không có nghĩa hai câu cùng ý. Ví dụ: Sai: Thấy online learning ở cả passage và statement → chọn TRUE → Đúng: So sánh toàn bộ nội dung của hai câu.
  • Không tìm thấy thông tin là chọn False: False cần có dữ kiện mâu thuẫn rõ ràng. Nếu passage không đủ thông tin, hãy cân nhắc Not Given.
  • Tự bổ sung kiến thức bên ngoài: Một nhận định có thể đúng trong thực tế nhưng vẫn là Not Given nếu passage không đề cập.
  • Bỏ qua từ chỉ số lượng hoặc mức độ: Some, most, all, often, always có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa.
  • Chỉ dò từ khóa mà không đọc ngữ cảnh: Sau khi scan được vị trí, cần đọc kỹ câu và phần xung quanh trước khi chọn đáp án.
Cách làm Identifying Information IELTS Reading
Cách làm Identifying Information IELTS Reading

Bài tập Identifying Information IELTS Reading

Đọc đoạn văn sau:

Greenfield University introduced online lectures in 2022. At first, only students in three departments could attend classes remotely. The university later expanded the system to seven departments. Surveys showed that many students appreciated the flexibility of online study, although some reported difficulties concentrating at home.

Xác định TRUE, FALSE hoặc NOT GIVEN:

  1. Greenfield University began offering online lectures in 2022.
  2. All departments offered online classes when the system was introduced.
  3. Seven departments eventually used the online learning system.
  4. Most students achieved higher examination scores after studying online.
  5. Some students found it difficult to focus while studying at home.

Đáp án:

  1. TRUE
  2. FALSE
  3. TRUE
  4. NOT GIVEN
  5. TRUE

Câu 4 là Not Given vì passage chỉ nói về sự linh hoạt và khả năng tập trung, không đề cập kết quả thi của sinh viên.

Để làm tốt Identifying Information IELTS Reading, bạn cần phân biệt rõ True, False và Not Given, nhận diện paraphrase và kiểm tra kỹ các từ chỉ phạm vi, mức độ. Khi luyện tập, hãy luôn dựa vào thông tin thực sự có trong passage thay vì suy luận thêm từ kiến thức bên ngoài.

Câu hỏi thường gặp về Identifying Information IELTS Reading

Phần này giải đáp ba thắc mắc thường gặp khi luyện dạng True/False/Not Given.

Identifying Information IELTS Reading có phải True/False/Not Given không?

Có. Đây là dạng bài yêu cầu đối chiếu statement với thông tin trong passage và chọn True, False hoặc Not Given.

False và Not Given khác nhau như thế nào?

False nghĩa là passage có thông tin trái ngược với statement; Not Given nghĩa là passage không cung cấp đủ dữ kiện để kết luận.

Có nên tìm từ giống hệt statement trong passage không?

Không nên chỉ dựa vào từ giống nhau vì IELTS thường paraphrase. Hãy tìm khu vực chứa thông tin rồi so sánh ý nghĩa của cả câu.

Từ khoá:

  • Back to the wild IELTS Reading
  • Matching Information IELTS Listening
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.