Từ vựng Writing Task 1: Tổng hợp đầy đủ theo từng dạng biểu đồ

Từ vựng Writing Task 1: Tổng hợp từ vựng giúp đạt band 6.0+

Trong IELTS Academic, từ vựng Writing Task 1 đóng vai trò quan trọng giúp thí sinh mô tả thông tin trong biểu đồ chính xác, rõ ràng và mang tính học thuật. Mỗi dạng bài như line graph, map, process, pie chart hay table đều yêu cầu nhóm từ vựng riêng để diễn đạt hiệu quả. 

Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng Writing Task 1 theo từng dạng biểu đồ, kèm cách sử dụng và ví dụ thực tế, giúp thí sinh nâng cao khả năng viết và hướng tới mục tiêu band 6.0+ trong IELTS Writing.

Từ vựng mô tả sự tăng trưởng

Trong các đề IELTS Academic, xu hướng tăng xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt ở biểu đồ đường, biểu đồ cột và bảng số liệu. Thay vì chỉ sử dụng increase, bạn nên linh hoạt thay đổi từ vựng để bài viết tự nhiên hơn.

Một số động từ phổ biến gồm:

  • Increase: tăng, có thể sử dụng trong hầu hết các trường hợp.
  • Rise: tăng, mang nghĩa tương tự increase và rất phổ biến trong IELTS.
  • Grow: tăng trưởng, thường đi với population, economy, revenue, market hoặc demand.
  • Climb: tăng dần trong một khoảng thời gian.
  • Jump: tăng nhanh trong thời gian ngắn.
  • Surge: tăng mạnh, thường thể hiện sự gia tăng đáng kể.
  • Soar: tăng vọt lên mức rất cao.
  • Rocket: tăng đột biến. Tuy nhiên, từ này ít xuất hiện trong văn phong học thuật hơn surge hoặc soar, vì vậy chỉ nên sử dụng khi số liệu tăng cực mạnh.

Ví dụ: The number of international students rose steadily between 2015 and 2020.

Để câu văn tự nhiên hơn, bạn nên kết hợp các động từ trên với trạng từ như steadily, gradually, rapidly hoặc dramatically. Đây là cách diễn đạt xuất hiện thường xuyên trong các bài mẫu của Cambridge IELTS.

Từ vựng Writing Task 1 mô tả xu hướng trên biểu đồ đường.
Từ vựng Writing Task 1 mô tả xu hướng trên biểu đồ đường.

Từ vựng mô tả sự giảm thiểu

Ngoài xu hướng tăng, mô tả sự giảm cũng là nội dung quan trọng trong từ vựng Writing Task 1 IELTS. Mỗi động từ sẽ thể hiện một mức độ giảm khác nhau, vì vậy cần lựa chọn phù hợp với dữ liệu trong biểu đồ.

Các từ thường dùng gồm:

  • Decrease: giảm, phù hợp với hầu hết ngữ cảnh.
  • Decline: suy giảm, mang sắc thái học thuật hơn.
  • Fall: giảm xuống, là từ được sử dụng phổ biến nhất trong IELTS.
  • Drop: giảm, có thể thay thế fall trong nhiều trường hợp.
  • Dip: giảm nhẹ trong thời gian ngắn, thường hàm ý sau đó có thể phục hồi.
  • Plunge: giảm mạnh trong thời gian ngắn.
  • Plummet: lao dốc, chỉ sự sụt giảm rất lớn và đột ngột.

Ví dụ: The unemployment rate declined gradually over the five-year period.

Lưu ý rằng bạn không nên sử dụng plunge hoặc plummet để mô tả những thay đổi nhỏ. Nếu số liệu chỉ giảm nhẹ, hãy ưu tiên các cách diễn đạt như fell slightly, declined gradually hoặc dropped marginally để phản ánh đúng mức độ biến động của dữ liệu.

Từ vựng mô tả sự ổn định

Không phải biểu đồ nào cũng có xu hướng tăng hoặc giảm liên tục. Trong nhiều trường hợp, số liệu gần như giữ nguyên trong suốt thời gian khảo sát. Khi đó, bạn có thể sử dụng những cụm từ sau:

  • Remain stable: duy trì ổn định.
  • Remain unchanged: không thay đổi.
  • Stay constant: giữ nguyên.
  • Level off: ổn định sau một giai đoạn tăng hoặc giảm.
  • Plateau: đạt đến trạng thái ổn định sau khi đã biến động.

Ví dụ: The figure remained stable throughout the ten-year period.

Những cụm từ này đặc biệt hữu ích khi viết phần Overview, bởi chúng giúp người đọc nhanh chóng nắm được xu hướng chính của biểu đồ mà không cần đi vào từng số liệu chi tiết.

Từ vựng Writing Task 1: trạng từ chỉ mức độ và tốc độ thay đổi.
Từ vựng Writing Task 1: trạng từ chỉ mức độ và tốc độ thay đổi.

Tổng hợp từ vựng Writing Task 1 theo từng dạng biểu đồ

Trong IELTS Academic, từ vựng Writing Task 1 giúp thí sinh mô tả số liệu, sự thay đổi và thông tin trong biểu đồ một cách chính xác, tự nhiên. 

Thay vì học từ riêng lẻ, bạn nên ghi nhớ các nhóm từ theo chức năng như mô tả xu hướng, mức độ, tỷ lệ, sự so sánh và quy trình. Đây là cách hiệu quả để cải thiện tiêu chí Lexical Resource trong IELTS Writing.

  • Khi mô tả sự tăng giảm của số liệu, các động từ phổ biến gồm increase (tăng), rise (tăng), grow (tăng trưởng), climb (tăng dần), surge (tăng mạnh), decrease (giảm), decline (suy giảm), fall (giảm), drop (giảm) và dip (giảm nhẹ).
  • Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các cụm từ như show an upward trend (thể hiện xu hướng tăng), show a downward trend (thể hiện xu hướng giảm), reach a peak (đạt mức cao nhất), reach the lowest point (đạt mức thấp nhất), remain relatively stable (duy trì ổn định) và fluctuate considerably (dao động đáng kể). Ví dụ: The figure showed an upward trend between 2010 and 2020.
  • Để thể hiện mức độ thay đổi, hãy kết hợp từ vựng với các trạng từ như slightly, gradually, steadily, significantly hoặc dramatically nhằm giúp bài viết rõ ràng và học thuật hơn.
  • Với dạng bài mô tả bản đồ, nhóm từ vựng Writing Task 1 map thường tập trung vào sự thay đổi về công trình, vị trí và khu vực. Một số cụm từ quan trọng gồm be constructed (được xây dựng), be demolished (bị phá bỏ), be replaced by (được thay thế bởi), be converted into (được chuyển đổi thành), be expanded (được mở rộng) và be relocated (được di chuyển). 
  • Đối với dạng Process, thí sinh cần sử dụng các từ chỉ trình tự như initially, subsequently, following this và finally cùng các động từ mô tả quá trình như be processed, be transported, be packaged và undergo. Lưu ý rằng undergo thường đi với các danh từ như stages, changes hoặc processes.
  • Trong các dạng biểu đồ thể hiện tỷ lệ như Pie Chart hoặc bảng số liệu, bạn nên sử dụng các cụm từ mô tả cơ cấu và so sánh như account for, make up, represent, constitute, the largest proportion, compared with, respectively, stand at và exceed. Ví dụ: Transportation accounted for the largest proportion of household expenditure.

Việc học từ vựng Writing Task 1 theo nhóm chức năng giúp bạn sử dụng từ chính xác hơn, tránh lặp từ và cải thiện khả năng viết. Thay vì học quá nhiều từ khó, hãy tập trung vào những từ phổ biến, hiểu cách dùng và luyện tập thường xuyên để hướng tới mục tiêu band 6.0+.

Câu hỏi thường gặp về từ vựng Writing Task 1

Có nên học từ vựng Writing Task 1 theo từng dạng biểu đồ không?

Có. Việc học theo từng dạng như từ vựng Writing Task 1 line graph, từ vựng Writing Task 1 map, process, pie chart và table giúp bạn hiểu cách sử dụng từ phù hợp với từng yêu cầu của đề bài, từ đó tránh lỗi dùng từ sai ngữ cảnh.

Có cần sử dụng những từ vựng quá khó trong Writing Task 1 không?

Không. IELTS không đánh giá cao việc sử dụng những từ hiếm nhưng dùng sai. Giám khảo ưu tiên những từ vựng chính xác, tự nhiên và phù hợp với dữ liệu được mô tả. Vì vậy, hãy tập trung vào việc sử dụng linh hoạt các từ thông dụng.

Làm thế nào để tránh lặp từ trong Writing Task 1?

Bạn nên học các nhóm từ đồng nghĩa theo chức năng. Ví dụ, thay vì chỉ dùng increase, bạn có thể sử dụng rise, grow, climb hoặc surge tùy theo mức độ thay đổi. Tương tự, decrease có thể thay thế bằng decline, fall, drop hoặc dip trong những trường hợp phù hợp.

Từ khóa:

  • Từ vựng writing task 1 ielts
  • Từ vựng writing task 1 pie chart
  • Từ vựng writing task 1 table
  • Từ vựng writing task 1 chart
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.