Map IELTS là dạng bài trong IELTS Academic Writing Task 1, yêu cầu thí sinh mô tả một địa điểm, khu vực hoặc mặt bằng dựa trên một hay nhiều bản đồ. Đề có thể thể hiện cùng một nơi ở các thời điểm khác nhau hoặc trình bày hiện trạng và kế hoạch phát triển trong tương lai.
Khác với các dạng biểu đồ có nhiều số liệu, map IELTS Writing Task 1 tập trung vào vị trí, bố cục và sự thay đổi của các đặc điểm trên bản đồ. Vì vậy, người học cần biết cách chọn đặc điểm nổi bật, nhóm thông tin hợp lý và sử dụng chính xác từ vựng chỉ vị trí, phương hướng và thay đổi.
Map IELTS Writing Task 1 là gì?
Trong IELTS Academic Writing Task 1, thí sinh cần viết ít nhất 150 từ và thường dành khoảng 20 phút cho phần này. Với dạng Map, nhiệm vụ chính là mô tả bố cục, vị trí và những thay đổi đáng chú ý trên bản đồ, đồng thời đưa ra so sánh phù hợp.
Các dạng map IELTS writing thường gặp gồm:
| Dạng bản đồ | Nội dung cần mô tả |
| Một bản đồ | Bố cục và vị trí tại một thời điểm |
| Quá khứ – hiện tại | Những thay đổi đã xảy ra |
| Hai thời điểm trong quá khứ | So sánh sự phát triển giữa hai mốc |
| Hiện tại – tương lai | So sánh hiện trạng và kế hoạch |
| Ba thời điểm | Mô tả thay đổi qua nhiều giai đoạn |
Với bản đồ có nhiều mốc thời gian, cần chú ý các thay đổi như xây thêm, loại bỏ, mở rộng, thu hẹp, di chuyển hoặc thay thế công trình.

Cấu trúc bài Map IELTS Writing Task 1
Một bài map IELTS task 1 thường có bốn phần: Introduction, Overview và hai đoạn Body. Cách chia này giúp bài rõ ràng và tránh liệt kê chi tiết rời rạc.
Introduction
Introduction thường gồm một câu paraphrase nội dung đề, không cần nhận xét hay giải thích nguyên nhân.
Ví dụ: The maps illustrate how a coastal village changed between 2000 and 2025.
Overview
Overview tóm tắt những thay đổi hoặc đặc điểm nổi bật, không đi sâu vào chi tiết.
Khi quan sát bản đồ, bạn có thể xác định:
- công trình nào xuất hiện hoặc biến mất;
- khu vực nào thay đổi rõ rệt;
- cơ sở hạ tầng có được mở rộng hay không;
- đặc điểm nào giữ nguyên.
Ví dụ: Overall, the area became considerably more developed, with several new residential facilities being added, while the farmland disappeared.
Body 1 và Body 2
Hai đoạn Body mô tả chi tiết theo từng nhóm thông tin. Không nên nhìn thấy gì viết đó, mà nên nhóm theo khu vực hoặc loại thay đổi.
Có thể chia theo:
- phía bắc – phía nam;
- phía đông – phía tây;
- trung tâm – khu vực xung quanh;
- đặc điểm thay đổi – đặc điểm giữ nguyên.
Ví dụ:
- In the northern part of the area, the farmland was replaced by a residential complex.
- Meanwhile, the road in the south was extended towards the eastern side of the village.
Cách làm Map IELTS Writing Task 1 theo từng bước
Trước khi viết, bạn nên quan sát toàn bộ bản đồ để xác định các thay đổi chính và cách nhóm thông tin.
Bước 1: Xác định thời gian
Kiểm tra các mốc thời gian để lựa chọn thì phù hợp.
Ví dụ: Với bản đồ năm 1990 và 2020, phần mô tả thường dùng quá khứ đơn. Nếu đề thể hiện kế hoạch tương lai, có thể dùng will be built, is planned to be converted into hoặc cấu trúc tương tự.
Bước 2: Tìm các thay đổi lớn
Trước tiên, hãy xác định khoảng 2–4 đặc điểm nổi bật để đưa vào Overview, chẳng hạn:
- được xây thêm;
- bị loại bỏ;
- được thay thế;
- được mở rộng;
- không thay đổi.
Bước 3: Chia bản đồ thành khu vực
Bạn có thể chia bản đồ thành hai hoặc ba vùng để Body có trình tự rõ ràng.
Ví dụ: Body 1 mô tả phía bắc và trung tâm, Body 2 tập trung vào phía nam.
Bước 4: Viết Overview
Overview nên nêu thay đổi bao quát thay vì liệt kê từng công trình.
Ví dụ: Overall, the village underwent substantial development, particularly in terms of housing and transport infrastructure, whereas the river remained unchanged.
Bước 5: Mô tả và so sánh
Khi viết Body, nên kết hợp vị trí với sự thay đổi trong cùng một câu.
Ví dụ: The small shop to the east of the main road was demolished and replaced by a supermarket.

Từ vựng thường dùng trong Map IELTS Writing
Từ vựng map IELTS writing task 1 chủ yếu xoay quanh vị trí và sự thay đổi. Quan trọng là dùng đúng nghĩa và đúng ngữ cảnh.
Từ chỉ vị trí
| Từ/cụm từ | Cách dùng |
| to the north/south of | ở phía bắc/nam của |
| in the northern part of | ở khu vực phía bắc |
| in the centre of | ở trung tâm |
| next to | bên cạnh |
| opposite | đối diện |
| between A and B | giữa A và B |
| along | dọc theo |
| adjacent to | nằm sát, liền kề |
Ví dụ: A car park was constructed to the south of the shopping centre.
Từ mô tả sự thay đổi
| Cấu trúc | Cách dùng |
| be built / constructed | được xây dựng |
| be demolished | bị phá bỏ |
| be replaced by | được thay thế bằng |
| be converted into | được chuyển đổi thành |
| be expanded / extended | được mở rộng |
| be relocated | được di chuyển |
| remain unchanged | giữ nguyên |
| be added | được bổ sung |
Ví dụ: The old factory was replaced by a residential area.
Cấu trúc so sánh theo thời gian
Nên thể hiện trực tiếp sự khác biệt giữa hai thời điểm thay vì mô tả từng bản đồ riêng biệt.
Ví dụ: While the western side of the town was largely undeveloped in 2000, it contained several apartment buildings by 2025.
Map IELTS Writing Task 1 Sample
Dưới đây là một map IELTS writing task 1 sample ngắn với đề giả định về một ngôi làng năm 2000 và 2025.
Introduction
The maps illustrate the changes that took place in a village between 2000 and 2025.
Overview
Overall, the village became more developed, with additional housing and transport facilities, while some farmland disappeared.
Body
In 2000, farmland occupied much of the northern area. By 2025, it had been replaced by housing, while a new road was built to connect this area with the village centre.
Further south, the small shop was replaced by a supermarket, with a car park added nearby. The river remained unchanged.
Đoạn mẫu cho thấy thông tin được nhóm theo khu vực và thay đổi chính, thay vì mô tả lần lượt mọi chi tiết trên bản đồ.
Lỗi thường gặp khi viết Map IELTS:
- Không có Overview: Bài chỉ mô tả từng công trình nhưng thiếu bức tranh tổng thể. Ví dụ: Sai: There was a shop. There was a road. There were houses. → Đúng: Overall, the area became more developed, with additional housing and transport facilities.
- Dùng sai thì: Mốc thời gian đã kết thúc nhưng lại sử dụng hiện tại đơn. Ví dụ: Sai: In 1990, a factory is located in the east. → Đúng: In 1990, a factory was located in the east.
- Liệt kê thay vì so sánh: Người viết mô tả từng bản đồ riêng nên mối quan hệ giữa các thời điểm không rõ. Ví dụ: Sai: There was farmland in 2000. There are houses in 2025. → Đúng: The farmland was replaced by houses between 2000 and 2025.
- Suy đoán nguyên nhân: Task 1 yêu cầu báo cáo thông tin thể hiện trên hình, không yêu cầu giải thích vì sao thay đổi xảy ra. Tránh tự thêm các nguyên nhân mà bản đồ không cung cấp.
- Dùng phương hướng thiếu căn cứ: Chỉ sử dụng north, south, east, west khi bản đồ có ký hiệu phương hướng hoặc bố cục cho phép xác định rõ.
Để xử lý tốt dạng Map IELTS, người học nên tập trung vào ba kỹ năng: xác định thay đổi tổng thể, nhóm thông tin theo khu vực và sử dụng chính xác ngôn ngữ chỉ vị trí, thay đổi. Khi luyện map IELTS Writing Task 1, hãy ưu tiên một bài viết rõ cấu trúc và so sánh trực tiếp thay vì cố đưa quá nhiều chi tiết hoặc từ vựng phức tạp vào bài.
Câu hỏi thường gặp về Map IELTS
Map IELTS Writing Task 1 nên viết bao nhiêu đoạn?
Thông thường có thể viết bốn đoạn gồm Introduction, Overview và hai đoạn Body. Điều quan trọng là thông tin được nhóm hợp lý và dễ theo dõi.
Có cần mô tả mọi chi tiết trên bản đồ không?
Không. Bạn cần chọn và báo cáo các đặc điểm chính, đồng thời đưa ra những so sánh phù hợp thay vì cố đưa toàn bộ chi tiết vào bài.
Map IELTS Listening có giống Map IELTS Writing không?
Không. Map IELTS Listening thường yêu cầu nghe và xác định vị trí trên bản đồ hoặc sơ đồ, còn Map trong Writing Task 1 yêu cầu viết báo cáo mô tả đặc điểm và sự thay đổi của bản đồ.
Từ khoá:
- Map IELTS Listening
- Bài mẫu Map IELTS
- IELTS Map Writing Task 1 question
- Map IELTS Task 1
- Map IELTS Writing Task 1 đề
- Map IELTS Writing Task 1 2026
- Dạng Map IELTS Listening
- IELTS Map 2025