Hướng dẫn cách tính điểm IELTS Listening chi tiết và dễ hiểu

Cách tính điểm IELTS Listening theo thang điểm chuẩn

Khi luyện thi IELTS, nhiều học viên chỉ quan tâm đến số câu đúng mà chưa hiểu rõ cách tính điểm IELTS Listening được quy đổi như thế nào sang band điểm cuối cùng. Điều này khiến không ít người đặt mục tiêu chưa phù hợp hoặc đánh giá sai năng lực của bản thân sau mỗi bài luyện tập.

Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu cách tính điểm IELTS Listening, bảng quy đổi điểm chuẩn, nguyên tắc chấm thi và những lưu ý quan trọng để ước lượng chính xác band điểm của mình.

Cách tính điểm IELTS Listening được thực hiện như thế nào?

Để biết mình đạt bao nhiêu band, trước tiên bạn cần hiểu nguyên tắc chấm điểm của bài thi IELTS Listening. Phần thi này có cách tính khá đơn giản: mỗi câu trả lời đúng được tính một điểm, sau đó tổng số câu đúng sẽ được quy đổi sang band score theo thang điểm IELTS.

Bài thi Listening gồm 40 câu hỏi, chia thành 4 phần (Part 1 đến Part 4). Tất cả các câu đều có giá trị như nhau, không có câu nào được nhân hệ số. Sau khi hoàn thành bài thi, giám khảo sẽ tính tổng số câu trả lời đúng và quy đổi sang band điểm từ 0 đến 9.0.

Như vậy, cách tính điểm IELTS Listening được thực hiện theo hai bước:

  • Đếm tổng số câu trả lời đúng trên 40 câu.
  • Quy đổi số câu đúng sang band điểm tương ứng theo bảng quy đổi của IELTS.

Lưu ý: Điểm Listening được chấm độc lập với ba kỹ năng còn lại (Reading, Writing và Speaking). Sau khi có band điểm của từng kỹ năng, IELTS mới tính Overall Band Score bằng cách lấy điểm trung bình của cả bốn kỹ năng theo quy tắc làm tròn.

Một điểm mà nhiều thí sinh băn khoăn là liệu IELTS Academic và IELTS General Training có áp dụng cách tính điểm Listening khác nhau hay không. Trên thực tế, hai bài thi sử dụng cùng cấu trúc Listening, cùng số lượng 40 câu hỏi, cùng nguyên tắc chấm điểm và cùng bảng quy đổi band score. Vì vậy, cách tính điểm IELTS Listening hoàn toàn giống nhau ở cả hai hình thức thi.

Cách tính điểm IELTS Listening được thực hiện như thế nào?
Cách tính điểm IELTS Listening được thực hiện như thế nào?

Bảng quy đổi điểm IELTS Listening

Sau khi biết số câu đúng, bạn có thể đối chiếu với bảng quy đổi dưới đây để ước lượng band điểm của mình.

Số câu đúngBand Listening
39–409.0
37–388.5
35–368.0
32–347.5
30–317.0
26–296.5
23–256.0
18–225.5
16–175.0
13–154.5
10–124.0
8–93.5
6–73.0
4–52.5
2–32.0
11.0
00

Lưu ý:Tùy từng đề thi, ranh giới giữa một số band điểm có thể dao động nhẹ nhưng không đáng kể.

Ví dụ:

  • Bạn làm đúng 31/40 câu → Band Listening khoảng 7.0.
  • Bạn làm đúng 34/40 câu → Band Listening khoảng 7.5.
  • Bạn làm đúng 37/40 câu → Band Listening khoảng 8.5.
  • Bạn làm đúng 40/40 câu → Band Listening 9.0.

Có thể thấy chỉ chênh lệch 1–2 câu đúng cũng có thể ảnh hưởng đến band điểm cuối cùng. Vì vậy, khi luyện đề, bạn nên theo dõi cả số câu đúng và band điểm quy đổi thay vì chỉ nhìn vào tỷ lệ phần trăm.

Cách tính Overall Band khi có điểm Listening
Cách tính Overall Band khi có điểm Listening

Cách tính Overall Band khi có điểm Listening

Band Listening chỉ là một trong bốn kỹ năng của IELTS.

Điểm Overall được tính bằng trung bình cộng của:

  • Listening
  • Reading
  • Writing
  • Speaking

Sau đó, kết quả sẽ được làm tròn theo quy tắc của IELTS.

Ví dụ:

  • Listening: 7.5
  • Reading: 7.0
  • Writing: 6.5
  • Speaking: 7.0

Điểm trung bình:

(7.5 + 7.0 + 6.5 + 7.0) ÷ 4 = 7.0

Overall Band = 7.0

Ví dụ:

  • Listening: 8.0
  • Reading: 7.5
  • Writing: 6.5
  • Speaking: 7.0

Điểm trung bình:

(8.0 + 7.5 + 6.5 + 7.0) ÷ 4 = 7.25

Overall Band = 7.5

Những yếu tố ảnh hưởng đến điểm IELTS Listening:

  • Viết sai chính tả: Đáp án đúng về nội dung nhưng sai chính tả vẫn có thể bị tính sai.
    Ví dụ: Sai: enviroment → Đúng: environment
  • Sai dạng từ: Một số câu yêu cầu danh từ số nhiều, dạng sở hữu hoặc dạng từ phù hợp với ngữ pháp của câu. Nếu viết sai dạng từ, đáp án có thể không được chấp nhận.
    Ví dụ: Sai: student → Đúng: students (khi câu yêu cầu danh từ số nhiều)
  • Viết vượt số lượng từ cho phép: Thí sinh cần đọc kỹ hướng dẫn như ONE WORD ONLY, NO MORE THAN TWO WORDS hoặc ONE WORD AND/OR A NUMBER. Nếu viết nhiều hơn giới hạn, đáp án sẽ bị tính sai dù nội dung phù hợp.
  • Ghi sai số hoặc ký hiệu: Với câu hỏi về ngày tháng, số điện thoại, giá tiền hoặc địa chỉ, cần điền đúng thông tin và đúng định dạng theo yêu cầu của đề.
    Ví dụ: Sai: twenty five → Đúng: 25 (nếu đề yêu cầu điền số)

Những lỗi thường gặp khi tự tính điểm IELTS Listening:

  • Nhầm số câu đúng với band điểm: Làm đúng 30 câu không đồng nghĩa với band 7.5. Bạn cần đối chiếu bảng quy đổi trước khi kết luận.
  • Cho rằng mọi đề đều có bảng quy đổi giống tuyệt đối: Mức quy đổi nhìn chung khá ổn định nhưng có thể thay đổi nhẹ giữa một số đề thi.
  • Không tính lỗi chính tả: Dù nghe đúng nhưng viết sai chính tả hoặc sai dạng từ thì vẫn không được tính điểm.
  • Ước lượng band theo tỷ lệ phần trăm: IELTS không quy đổi theo phần trăm mà sử dụng bảng chuyển đổi riêng từ số câu đúng sang band score.

Hiểu đúng cách tính điểm IELTS Listening sẽ giúp bạn biết chính xác cần làm đúng bao nhiêu câu để đạt band điểm mong muốn, đồng thời đánh giá hiệu quả của quá trình luyện đề. Bên cạnh việc ghi nhớ bảng quy đổi, hãy chú ý đến chính tả, dạng từ và yêu cầu của từng câu hỏi để hạn chế những lỗi mất điểm không đáng có.

Xem thêm:

Câu hỏi thường gặp

Làm đúng 30 câu IELTS Listening được khoảng bao nhiêu band?

Thông thường, 30 câu đúng tương ứng khoảng band 7.0, tuy nhiên mức quy đổi có thể dao động nhẹ tùy từng đề thi.

IELTS Listening có bị trừ điểm nếu trả lời sai không?

Không. Bài thi chỉ cộng điểm cho câu đúng và không áp dụng hình thức trừ điểm đối với câu trả lời sai.

Có nên tự tính điểm IELTS Listening khi luyện đề ở nhà không?

Có. Việc tự đối chiếu số câu đúng với bảng quy đổi giúp bạn theo dõi tiến bộ, xác định mục tiêu luyện tập và đánh giá khả năng trước khi tham gia kỳ thi chính thức.

Từ khoá: 

  • Cách tính điểm IELTS Reading
  • Thang điểm IELTS Reading
  • Thang điểm IELTS Listening
  • Thang điểm IELTS Listening Academic
  • Cách tính điểm IELTS Overall
  • Đúng 30 câu IELTS Listening được bao nhiêu điểm?
  • Đúng 26 câu IELTS Listening được bao nhiêu điểm?
  • Đúng 22 câu IELTS Listening được bao nhiêu điểm?
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.